Kỹ năng vượt trội - Gánh đội cân team

Là một trò chơi với tốc độ nhanh và tính kĩ năng cao, người chơi AOG sẽ không ngừng được tham gia vào những tình huống giao tranh trên bản đồ để thể hiện được kĩ năng cá nhân và giành chiến thắng

Chế độ đa dạng - Thoả sức giao tranh

Cạnh tranh xếp hạng - Thách thức kỹ năng

Ngọc đỏ Sát thương vật lý
+0.28 Sát thương vật lý
Ngọc đỏ Xuyên giáp
+ 0.18 Xuyên giáp
Ngọc đỏ Tốc đánh
+ 0.22 Tốc đánh
Ngọc đỏ Hút máu
+ 0.17% Hút máu
Ngọc đỏ Chí mạng
+ 0.17% Chí mạng
Ngọc đỏ Máu
+ 1.69 Máu
Ngọc đỏ Hồi máu
+ 0.06 Hồi máu
Ngọc đỏ Giáp
+ 0.22 Giáp
Ngọc đỏ Kháng phép
+ 0.19 Kháng phép
Ngọc đỏ Tốc chạy
+ 0.08% Tốc chạy
Ngọc đỏ Hồi năng lượng
+ 1.28% Hồi năng lượng
Ngọc đỏ Xuyên kháng phép
+ 0.13 Xuyên kháng phép
Ngọc đỏ Sát thương phép
+ 0.34 Sát thương phép
Ngọc đỏ Hồi chiêu
+ 0.13% Hồi chiêu
Ngọc đỏ Năng lượng
+ 3.41 Năng lượng
Ngọc lục Sát thương vật lý
+ 0.21 Sát thương vật lý
Ngọc lục Xuyên giáp
+ 0.14 Xuyên giáp
Ngọc lục Tốc đánh
+ 0.17 Tốc đánh
Ngọc lục Hút máu
+ 0.13% Hút máu
Ngọc lục Chí mạng
+ 0.13% Chí mạng
Ngọc lục Máu
+ 3.06 Máu
Ngọc lục Hồi máu
+ 0.11 Hồi máu
Ngọc lục Giáp
+ 0.39 Giáp
Ngọc lục Kháng phép
+ 0.34 Kháng phép
Ngọc lục Tốc chạy
+ 0.13% Tốc chạy
Ngọc lục Hồi năng lượng
+ 0.94% Hồi năng lượng
Ngọc lục Xuyên kháng phép
+ 0.1 Xuyên kháng phép
Ngọc lục Sát thương phép
+ 0.25 Sát thương phép
Ngọc lục Giảm hồi chiêu
+ 0.1% Giảm hồi chiêu
Ngọc lục Năng lượng
+ 2.5 Năng lượng
Ngọc lam Sát thương vật lý
+ 0.16 Sát thương vật lý
Ngọc lam Xuyên giáp
+ 0.1 Xuyên giáp
Ngọc lam Tốc đánh
+ 0.13 Tốc đánh
Ngọc lam Hút máu
+ 0.1% Hút máu
Ngọc lam Chí mạng
+ 0.1% Chí mạng
Ngọc lam Máu
+ 2.3 Máu
Ngọc lam Hồi máu
+ 0.09 Hồi máu
Ngọc lam Giáp
+ 0.3 Giáp
Ngọc lam Kháng phép
+ 0.26 Kháng phép
Ngọc lam Tốc chạy
+ 0.1% Tốc chạy
Ngọc lam Hồi năng lượng
+ 1.7% Hồi năng lượng
Ngọc lam Xuyên kháng phép
+ 0.17 Xuyên kháng phép
Ngọc lam Sát thương phép
+ 0.45 Sát thương phép
Ngọc lam Giảm hồi chiêu
+ 0.17% Giảm hồi chiêu
Ngọc lam năng lượng
+ 4.54 Năng lượng
Ngọc tím Sát thương vật lý
+ 0.37 Sát thương vật lý
Ngọc tím Xuyên giáp
+ 0.24 Xuyên giáp
Ngọc tím Tốc đánh
+ 0.3 Tốc đánh
Ngọc tím Hút máu
+ 0.22% Hút máu
Ngọc tím Chí mạng
+ 0.22% Chí mạng
Ngọc tím Máu
+ 4.09 Máu
Ngọc tím Hồi máu
+ 0.15 Hồi máu
Ngọc tím Giáp
+ 0.53 Giáp
Ngọc tím Kháng phép
+ 0.45 Kháng phép
Ngọc tím tốc chạy
+ 0.18% Tốc chạy
Ngọc tím Hồi năng lượng
+ 2.27% Hồi năng lượng
Ngọc tím Xuyên kháng phép
+ 0.22 Xuyên kháng phép
Ngọc tím Sát thương phép
+ 0.6 Sát thương phép
Ngọc tím Hồi chiêu
+ 0.22% Hồi chiêu
Ngọc tím Năng lượng
+ 6.06 Năng lượng
Ngọc đỏ Sát thương vật lý
+ 0.38 Sát thương vật lý
Ngọc đỏ Xuyên giáp
+ 0.24 Xuyên giáp
Ngọc đỏ Tốc đánh
+ 0.3 Tốc đánh
Ngọc đỏ Hút máu
+ 0.22% Hút máu
Ngọc đỏ Chí mạng
+ 0.22% Chí mạng
Ngọc đỏ Máu
+ 2.25 Máu
Ngọc đỏ Hồi máu
+ 0.09 Hồi máu
Ngọc đỏ Giáp
+ 0.3 Giáp
Ngọc đỏ Kháng phép
+ 0.25 Kháng phép
Ngọc đỏ Tốc chạy
+ 0.1% Tốc chạy
Ngọc đỏ Hồi năng lượng
+ 1.71% Hồi năng lượng
Ngọc đỏ Xuyên kháng phép
+ 0.17 Xuyên kháng phép
Ngọc đỏ Sát thương phép
+ 0.45 Sát thương phép
Ngọc đỏ Giảm hồi chiêu
+ 0.17% Giảm hồi chiêu
Ngọc đỏ Năng lượng
+ 4.55 Năng lượng
Ngọc lục Sát thương vật lý
+ 0.29 Sát thương vật lý
Ngọc lục Xuyên giáp
+ 0.18 Xuyên giáp
Ngọc lục Tốc đánh
+ 0.23 Tốc đánh
Ngọc lục Hút máu
+ 0.17% Hút máu
Ngọc lục Chí mạng
+ 0.17% Chí mạng
Ngọc lục Máu
+ 4.09 Máu
Ngọc lục Hồi máu
+ 0.15 Hồi máu
Ngọc lục Giáp
+ 0.53 Giáp
Ngọc lục Kháng phép
+ 0.45 Kháng phép
Ngọc lục Tốc chạy
+ 0.18% Tốc chạy
Ngọc lục Hồi năng lượng
+ 1.25% Hồi năng lượng
Ngọc lục Xuyên kháng phép
+ 0.13 Xuyên kháng phép
Ngọc lục Sát thương phép
+ 0.33 Sát thương phép
Ngọc lục Giảm hồi chiêu
+ 0.13% Giảm hồi chiêu
Ngọc lục Năng lượng
+ 3.34 Năng lượng
Ngọc lam Sát thương vật lý
+ 0.21 Sát thương vật lý
Ngọc lam Xuyên giáp
+ 0.14 Xuyên giáp
Ngọc lam Tốc đánh
+ 0.17 Tốc đánh
Ngọc lam Hút máu
+ 0.13% Hút máu
Ngọc lam Chí mạng
+ 0.13% Chí mạng
Ngọc lam Máu
+ 3.07 Máu
Ngọc lam Hồi máu
+ 0.12 Hồi máu
Ngọc lam Giáp
+ 0.4 Giáp
Ngọc lam Kháng phép
+ 0.34 Kháng phép
Ngọc lam Tốc chạy
+ 0.14% Tốc chạy
Ngọc lam Năng lượng
+ 2.27% Năng lượng
Ngọc lam Xuyên kháng phép
+ 0.22 Xuyên kháng phép
Ngọc lam Sát thương phép
+ 0.6 Sát thương phép
Ngọc lam Hồi chiêu
+ 0.22% Hồi chiêu
Ngọc lam Năng lượng
+ 6.06 Năng lượng
Ngọc tím Sát thương vật lý
+ 0.5 Sát thương vật lý
Ngọc tím Xuyên giáp
+ 0.32 Xuyên giáp
Ngọc tím Tốc đánh
+ 0.4 Tốc đánh
Ngọc tím Hút máu
+ 0.3% Hút máu
Ngọc tím Chí mạng
+ 0.3% Chí mạng
Ngọc tím Máu
+ 5.45 Máu
Ngọc tím Hồi máu
+ 0.2 Hồi máu
Ngọc tím Giáp
+ 0.71 Giáp
Ngọc tím Kháng phép
+ 0.6 Kháng phép
Ngọc tím Tốc chạy
+ 0.24% Tốc chạy
Ngọc tím Hồi năng lượng
+ 3.03% Hồi năng lượng
Ngọc tím Xuyên kháng phép
+ 0.3 Xuyên kháng phép
Ngọc tím Sát thương phép
+ 0.8 Sát thương phép
Ngọc tím Hồi chiêu
+ 0.3% Hồi chiêu
Ngọc tím Năng lượng
+ 8.08 Năng lượng
Ngọc đỏ Sát thương vật lý
+ 0.57 Sát thương vật lý
Ngọc đỏ Xuyên giáp
+ 0.36 Xuyên giáp
Ngọc đỏ Tốc đánh
+ 0.45 Tốc đánh
Ngọc đỏ Hút máu
+ 0.34% Hút máu
Ngọc đỏ Chí mạng
+ 0.34% Chí mạng
Ngọc đỏ Máu
+ 3.38 Máu
Ngọc đỏ Hồi máu
+ 0.13 Hồi máu
Ngọc đỏ Giáp
+ 0.44 Giáp
Ngọc đỏ Kháng phép
+ 0.38 Kháng phép
Ngọc đỏ Tốc chạy
+ 0.15% Tốc chạy
Ngọc đỏ Hồi năng lượng
+ 2.56% Hồi năng lượng
Ngọc đỏ Xuyên kháng phép
+ 0.26% Xuyên kháng phép
Ngọc đỏ Sát thương phép
+ 0.69 Sát thương phép
Ngọc đỏ Giảm hồi chiêu
+ 0.26% Giảm hồi chiêu
Ngọc đỏ Năng lượng
+ 6.82 Năng lượng
Ngọc Lục Sát thương vật lý
+ 0.43 Sát thương vật lý
Ngọc lục Xuyên giáp
+ 0.27 Xuyên giáp
Ngọc lục Tốc đánh
+ 0.34 Tốc đánh
Ngọc lục Hút máu
+ 0.26% Hút máu
Ngọc lục Chí mạng
+ 0.26% Chí mạng
Ngọc lục Máu
+ 6.13 Máu
Ngọc lục Hồi máu
+ 0.22 Hồi máu
Ngọc lục Giáp
0.79 Giáp
Ngọc lục Kháng phép
+ 0.68 Kháng phép
Ngọc lục Tốc chạy
+ 0.27% Tốc chạy
Ngọc lục Hồi năng lượng
+ 1.88% Hồi năng lượng
Ngọc lục Xuyên kháng phép
+ 0.19 Xuyên kháng phép
Ngọc lục Sát thương phép
+ 0.51 Sát thương phép
Ngọc lục Hồi chiêu
+ 0.19% Hồi chiêu
Ngọc lục năng lượng
+ 5 Năng lượng
Ngọc lam Sát thương vật lý
+ 0.32 Sát thương vật lý
Ngọc lam Xuyên giáp
+ 0.2 Xuyên giáp
Ngọc lam Tốc đánh
+ 0.25 Tốc đánh
Ngọc lam Hút máu
+ 0.19% Hút máu
Ngọc lam Chí mạng
+ 0.19% Chí mạng
Ngọc lam Máu
+ 4.6 Máu
Ngọc lam Hồi máu
+ 0.17 Hồi máu
Ngọc lam Giáp
+ 0.6 Giáp
Ngọc lam Kháng phép
+ 0.51 Kháng phép
Ngọc lam Tốc chạy
+ 0.21% Tốc chạy
Ngọc lam Hồi năng lượng
+ 3.41% Hồi năng lượng
Ngọc lam Xuyên kháng phép
+ 0.34 Xuyên kháng phép
Ngọc lam Sát thương phép
+ 0.91 Sát thương phép
Ngọc lam Giảm hồi chiêu
+ 0.34% Giảm hồi chiêu
Ngọc lam Năng lượng
+ 9.09 Năng lượng
Ngọc tím Sát thương vật lý
+ 0.75 Sát thương vật lý
Ngọc tím Xuyên giáp
+ 0.48 Xuyên giáp
Ngọc tím Tốc đánh
+ 0.61 Tốc đánh
Ngọc tím Hút máu
+ 0.45% Hút máu
Ngọc tím Chí mạng
+ 0.45% Chí mạng
Ngọc tím Máu
+ 8.18 Máu
Ngọc tím Hồi máu
+ 0.3 Hồi máu
Ngọc tím Giáp
+ 1.06 Giáp
Ngọc tím Kháng phép
+ 0.91 Kháng phép
Ngọc tím Tốc chạy
+ 0.36% Tốc chạy
Ngọc tím Hồi năng lượng
+ 4.55% Hồi năng lượng
Ngọc tím Xuyên kháng phép
+ 0.45 Xuyên kháng phép
Ngọc tím Sát thương phép
+ 1.21 Sát thương phép
Ngọc tím Giảm hồi chiêu
+ 0.45% Giảm hồi chiêu
Ngọc tím Năng lượng
+ 12.13 Năng lượng
Ngọc đỏ Sát thương vật lý
+ 0.76 Sát thương vật lý
Ngọc đỏ Xuyên giáp
+ 0.48 Xuyên giáp
Ngọc đỏ Tốc đánh
+ 0.6 Tốc đánh
Ngọc đỏ Hút máu
+ 0.45% Hút máu
Ngọc đỏ Chí mạng
+ 0.45% Chí mạng
Ngọc đỏ Máu
+ 4.5 Máu
Ngọc đỏ Hồi máu
+ 0.17 Hồi máu
Ngọc đỏ Giáp
+ 0.59 Giáp
Ngọc đỏ Kháng phép
+ 0.51 Kháng phép
Ngọc đỏ Tốc chạy
+ 0.2% Tốc chạy
Ngọc đỏ Hồi năng lượng
+ 3.42% Hồi năng lượng
Ngọc đỏ Xuyên kháng phép
+ 0.34 Xuyên kháng phép
Ngọc đỏ Sát thương phép
+ 0.91 Sát thương phép
Ngọc đỏ Giảm hồi chiêu
+ 0.34% Giảm hồi chiêu
Ngọc đỏ Năng lượng
+ 9.09 Năng lượng
Ngọc lục Sát thương vật lý
+0.57 Sát thương vật lý
Ngọc lục Xuyên giáp
+ 0.36 Xuyên giáp
Ngọc lục Tốc đánh
+ 0.45 Tốc đánh
Ngọc lục Hút máu
+ 0.34% Hút máu
Ngọc lục Chí mạng
+ 0.34% Chí mạng
Ngọc lục Máu
+ 8.18 Máu
Ngọc lục Hồi máu
+ 0.3 Hồi máu
Ngọc lục Giáp
+ 1.06 Giáp
Ngọc lục Kháng phép
+0.91 Kháng phép
Ngọc lục Tốc chạy
+ 0.36% Tốc chạy
Ngọc lục Hồi năng lượng
+ 2.51% Hồi năng lượng
Ngọc lục Xuyên kháng phép
+ 0.25 Xuyên kháng phép
Ngọc lục Sát thương phép
+ 0.67 Sát thương phép
Ngọc lục Giảm hồi chiêu
+ 0.25% Giảm hồi chiêu
Ngọc lục Năng lượng
+ 6.67 Năng lượng
Ngọc lam Sát thương vật lý
+ 0.42 Sát thương vật lý
Ngọc lam Xuyên giáp
+ 0.27 Xuyên giáp
Ngọc lam Tốc đánh
+ 0.33 Tốc đánh
Ngọc lam Hút máu
+ 0.25% Hút máu
Ngọc lam Chí mạng
+ 0.25% Chí mạng
Ngọc lam Máu
+ 6.14 máu
Ngọc lam Hồi máu
+ 0.23 Hồi máu
Ngọc lam Giáp
+ 0.8 Giáp
Ngọc lam Kháng phép
+ 0.69 Kháng phép
Ngọc lam Tốc chạy
+ 0.27% Tốc chạy
Ngọc lam Hồi năng lượng
+ 4.55% Hồi năng lượng
Ngọc lam Xuyên kháng phép
+ 0.45 Xuyên kháng phép
Ngọc lam Sát thương phép
+ 1.21 Sát thương phép
Ngọc lam Hồi chiêu
+ 0.45% Hồi chiêu
Ngọc lam Năng lượng
+ 12.12 Năng lượng
Ngọc tím Sát thương vật lý
+ 0.37 Sát thương vật lý
Ngọc tím Xuyên Giáp
+ 0.64 Xuyên giáp
Ngọc tím Tốc đánh
+ 0.81 Tốc đánh
Ngọc tím Hút máu
+ 0.6% Hút máu
Ngọc tím Chí mạng
+ 0.6% Chí mạng
Ngọc tím Máu
+ 10.91 Máu
Ngọc tím Hồi máu
+ 0.4 Hồi máu
Ngọc tím Giáp
+ 1.42 Giáp
Ngọc tím Kháng phép
+ 1.21 Kháng phép
Ngọc Tốc chạy
+ 0.48% Tốc chạy
Ngọc tím Hồi năng lượng
+ 6.07% Hồi năng lượng
Ngọc tím Xuyên kháng phép
+ 0.6 Xuyên kháng phép
Ngọc tím Sát thương phép
+ 1.61 Sát thương phép
Ngọc tím Giảm hồi chiêu
+ 0.6% Giảm hồi chiêu
Ngọc tím Năng lượng
+ 16.17 Năng lượng
Ngọc đỏ Sát thương vật lý
+ 0.95 Sát thương vật lý
Ngọc đỏ Xuyên giáp
+ 0.61 Xuyên giáp
Ngọc đỏ Tốc đánh
+ 0.76 Tốc đánh
Ngọc đỏ Hút máu
+ 0.57% Hút máu
Ngọc đỏ Chí mạng
+ 0.57% Chí mạng
Ngọc đỏ Máu
+ 5.63 Máu
Ngọc đỏ Hồi máu
+ 0.21 Hồi máu
Ngọc đỏ Giáp
+ 0.74 Giáp
Ngọc đỏ Kháng phép
+ 0.63 Kháng phép
Ngọc đỏ Tốc chạy
+ 0.26% Tốc chạy
Ngọc đỏ Hồi năng lượng
+ 4.27% Hồi năng lượng
Ngọc đỏ Xuyên kháng phép
+ 0.43 Xuyên kháng phép
Ngọc đỏ Sát thương phép
+ 1.14 Sát thương phép
Ngọc đỏ Hồi chiêu
+ 0.43% Hồi chiêu
Ngọc đỏ Năng lượng
+ 11.37 Năng lượng
Ngọc lục Sát thương vật lý
+ 0.72 Sát thương vật lý
Ngọc lục Xuyên giáp
+ 0.46 Xuyên giáp
Ngọc lục Tốc đánh
+ 0.57 Tốc đánh
Ngọc lục Hút máu
+ 0.43% Hút máu
Ngọc lục Chí mạng
+ 0.43% Chí mạng
Ngọc lục Máu
+ 10.23 Máu
Ngọc lục Hồi máu
+ 0.38 Hồi máu
Ngọc lục Giáp
+ 1.33 Giáp
Ngọc lục Kháng phép
+ 1.14 kháng phép
Ngọc lục Tốc chạy
+ 0.46% Tốc chạy
Ngọc lục Hồi năng lượng
+ 3.13% Hồi năng lượng
Ngọc lục Xuyên kháng phép
+ 0.32 Xuyên kháng phép
Ngọc lục Sát thương phép
+ 0.84 Sát thương phép
Ngọc lục Giảm hồi chiêu
+ 0.32% Giảm hồi chiêu
Ngọc lục Năng lượng
+ 8.34 Năng lượng
Ngọc lam Sát thương vật lý
+ 0.53 Sát thương vật lý
Ngọc lam Xuyên giáp
+ 0.34 Xuyên giáp
Ngọc lam Tốc đánh
+ 0.42 Tốc đánh
Ngọc lam Hút máu
+ 0.32% Hút máu
Ngọc lam Chí mạng
+ 0.32% Chí mạng
Ngọc lam Máu
+ 7.68 máu
Ngọc lam Hồi máu
+ 0.29 Hồi máu
Ngọc lam Giáp
+ 1 Giáp
Ngọc lam Kháng phép
+ 0.86 Kháng phép
Ngọc lam Tốc chạy
+ 0.35% Tốc chạy
Ngọc lam Hồi năng lượng
+ 5.69% Hồi năng lượng
Ngọc lam Xuyên kháng phép
+ 0.57 Xuyên kháng phép
Ngọc lam Sát thương phép
+ 1.52 Sát thương phép
Ngọc lam Hồi chiêu
+ 0.57% Hồi chiêu
Ngọc lam Năng lượng
+ 15.16 Năng lượng
Ngọc tím Sát thương vật lý
+ 1.26 Sát thương vật lý
Ngọc tím Xuyên giáp
+ 0.81 Xuyên giáp
Ngọc tím Tốc đánh
+ 1.02 Tốc đánh
Ngọc tím Hút máu
+ 0.76% Hút máu
Ngọc tím Chí mạng
+ 0.76% Chí mạng
Ngọc tím Máu
+ 13.64 Máu
Ngọc tím Hồi máu
+ 0.51 Hồi máu
Ngọc tím Giáp
+ 1.78 Giáp
Ngọc tím Kháng phép
+ 1.52 Kháng phép
Ngọc tím Tốc chạy
+ 0.61% Tốc chạy
Ngọc tím Hồi năng lượng
+ 7.59% Hồi năng lượng
Ngọc tím Xuyên kháng phép
+ 0.76 Xuyên kháng phép
Ngọc tím Sát thương phép
+ 2.02 Sát thương phép
Ngọc tím Giảm hồi chiêu
+ 0.76% Giảm hồi chiêu
Ngọc tím Năng lượng
+ 20.22 Năng lượng

Hồi máu

 
120 giây hồi chiêu: hồi 15% máu cho bản thân và những đồng minh xung quanh, đồng thời tăng 15% tốc chạy cho cả nhóm trong 2 giây